tim gan

tim gan

Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà từ tận tim gan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trái tim gan: "tim gan" chỉ hai bộ phận nội tạng quan trọng trong cơ thể con người, thường được dùng để ẩn dụ cho tấm lòng, tình cảm sâu thẳm hoặc bản chất bên trong của một người.
    • Tấm lòng, tình cảm chân thật: Trong văn học giao tiếp hàng ngày, "tim gan" mang nghĩa bóng nơi chất chứa những cảm xúc thầm kín, sự chân thành hoặc lòng dạ con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Bác sĩ phải kiểm tra tim gan của bệnh nhân trước khi phẫu thuật. (Bác sĩ cần xem xét hai bộ phận nội tạng tim gan của người bệnh.)
    • Tim gan những cơ quan quan trọng, cần được bảo vệ. (Trái tim gan các bộ phận thiết yếu, cần giữ gìn sức khỏe.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • nói hết nỗi lòng, bày tỏ tim gan với bạn thân. ( thổ lộ những tình cảm sâu kín, tấm lòng chân thật với người bạn.)
    • Tôi đã đọc được tim gan của ấy qua ánh mắt. (Tôi cảm nhận được tình cảm chân thật bên trong ấy qua cái nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thấu tim gan": hiểu tấm lòng, tình cảm sâu xa của ai đó.

    • Chỉ người bạn tri kỷ mới thấu tim gan của nhau. (Chỉ người bạn thân thiết mới hiểu thấu tình cảm bên trong của nhau.)
  • "nói hết tim gan": bộc bạch, thổ lộ mọi điều trong lòng.

    • Sau nhiều năm im lặng, anh ấy đã nói hết tim gan với vợ. (Anh ấy đã thổ lộ tất cả tình cảm suy nghĩ thầm kín với vợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tấm lòng (danh từ): lòng dạ, tình cảm chân thành của con người.

    • ấy tấm lòng nhân hậu. ( ấy tình cảm tốt đẹp, biết yêu thương.)
  • Nội tạng (danh từ): các cơ quan bên trong cơ thể, bao gồm tim, gan, phổi, v.v.

    • Nội tạng của người bệnh cần được xét nghiệm. (Các bộ phận bên trong cơ thể người bệnh cần kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng dạ: bản chất, tình cảm bên trong con người.
  • Tâm can: tấm lòng, nơi chất chứa cảm xúc sâu kín.
  • Tâm tư: suy nghĩ, tình cảm thầm kín.
Thành ngữ liên quan
  • Tim gan héo hắt: tâm trạng buồn , đau khổ tột cùng.

    • Sau tin dữ, lòng ấy như tim gan héo hắt. ( ấy cảm thấy đau buồn sâu sắc, như nội tâm tan nát.)
  • Bộc lộ tim gan: thể hiện tình cảm chân thật, không che giấu.

    • Trong giây phút xúc động, anh ấy đã bộc lộ tim gan của mình. (Anh ấy thể hiện tấm lòng thật sự không giấu diếm.)